中型生物羣
trung hình sanh vật quần
Hán Việt: trung hình sanh vật quần
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 羣 (quần)
Nghĩa
Eng
- Cihui mesobiota
Hán Việt: trung hình sanh vật quần
Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 羣 (quần)