中型骨盆的
trung hình cốt bồn đích
Hán Việt: trung hình cốt bồn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui mesatipellic
Hán Việt: trung hình cốt bồn đích
Cấu tạo: 中 (trung) + 型 (hình) + 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 的 (đích)