中天記錄器 trung thiên kí lục khí Hán Việt: trung thiên kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 天 (thiên) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việttrung thiên kí lục khíCấu tạo中 + 天 + 記 + 錄 + 器 · trung + thiên + kí + lục + khí nghĩa thành phần: trung + thiên + kí + lục + khí Nghĩa EngCihui transiter