中央書記處書記
trung ương thư kí xử thư kí
Hán Việt: trung ương thư kí xử thư kí · Pinyin: zhōng yāng shū jì chù shū jì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 書 (thư) + 記 (kí) + 處 (xử) + 書 (thư) + 記 (kí)
Hán Việt: trung ương thư kí xử thư kí · Pinyin: zhōng yāng shū jì chù shū jì
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 書 (thư) + 記 (kí) + 處 (xử) + 書 (thư) + 記 (kí)