中央委員會
trung ương ủy viên hội
Hán Việt: trung ương ủy viên hội · Pinyin: zhōng yāng wěi yuán huì
Tổng quan
Ủy ban Trung ương
Nghĩa
Việt
- Cihui Ủy ban Trung ương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某些政黨中央黨部的最高組織。以中國國民黨為例,由全國代表大會選舉中央委員若干人組成,設主席一人,綜理全黨黨務。下設祕書處;組織、大陸、海外、文化、社會、青年、婦女等工作會;財務、黨史、考核紀律、政策等委員會。
Eng
- CC-CEDICT Central Committee
- Cihui Central Committee