中央氣象臺
trung ương khí tượng thai
Hán Việt: trung ương khí tượng thai · Pinyin: zhōng yāng qì xiàng tái
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 臺 (thai)
Hán Việt: trung ương khí tượng thai · Pinyin: zhōng yāng qì xiàng tái
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 臺 (thai)