中央統戰部
trung ương thống chiến bộ
Hán Việt: trung ương thống chiến bộ · Pinyin: zhōng yāng tǒng zhàn bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 統 (thống) + 戰 (chiến) + 部 (bộ)
Hán Việt: trung ương thống chiến bộ · Pinyin: zhōng yāng tǒng zhàn bù
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 統 (thống) + 戰 (chiến) + 部 (bộ)