中央美術學院
trung ương mĩ thuật học viện
Hán Việt: trung ương mĩ thuật học viện · Pinyin: zhōng yāng měi shù xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 院 (viện)
Hán Việt: trung ương mĩ thuật học viện · Pinyin: zhōng yāng měi shù xué yuàn
Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 院 (viện)