中央計算機 zhōng yāng jì suàn jī · trung ương kế toán ki Hán Việt: trung ương kế toán ki · Pinyin: zhōng yāng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinzhōng yāng jì suàn jīHán Việttrung ương kế toán kiCấu tạo中 + 央 + 計 + 算 + 機 · trung + ương + kế + toán + ki nghĩa thành phần: trung + ương + kế + toán + ki