中央計算機

zhōng yāng jì suàn jī trung ương kế toán ki

Hán Việt: trung ương kế toán ki · Pinyin: zhōng yāng jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (kế) + (toán) + (ki)