中央集權化

zhōng yāng jí quán huà trung ương tập quyền hóa

Hán Việt: trung ương tập quyền hóa · Pinyin: zhōng yāng jí quán huà

Tổng quan

sự tập trung, sự tập quyền trung ương

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (tập) + (quyền) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tập trung, sự tập quyền trung ương