中央預備費 trung ương dự bị phí Hán Việt: trung ương dự bị phí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 央 (ương) + 預 (dự) + 備 (bị) + 費 (phí)Hán Việttrung ương dự bị phíCấu tạo中 + 央 + 預 + 備 + 費 · trung + ương + dự + bị + phí nghĩa thành phần: trung + ương + dự + bị + phí Nghĩa EngCihui 中央預備費 hōngyāng yùbèifèi n. reserve funds at the disposal of the central authorities