中子照相法
trung tử chiếu tương pháp
Hán Việt: trung tử chiếu tương pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui neutrography
Hán Việt: trung tử chiếu tương pháp
Cấu tạo: 中 (trung) + 子 (tử) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 法 (pháp)