中小型企業

zhōng xiǎo xíng qǐ yè trung tiểu hình xí nghiệp

Hán Việt: trung tiểu hình xí nghiệp · Pinyin: zhōng xiǎo xíng qǐ yè

Tổng quan

doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)

Cấu tạo: (trung) + (tiểu) + (hình) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)

Eng

  • CC-CEDICT small or medium size enterprise (SME)
  • Cihui small or medium size enterprise (SME)