中山玉兔毫 zhōng shān yù tù háo · trung san ngọc thỏ hào Hán Việt: trung san ngọc thỏ hào · Pinyin: zhōng shān yù tù háo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 山 (san) + 玉 (ngọc) + 兔 (thỏ) + 毫 (hào)Pinyinzhōng shān yù tù háoHán Việttrung san ngọc thỏ hàoCấu tạo中 + 山 + 玉 + 兔 + 毫 · trung + san + ngọc + thỏ + hào nghĩa thành phần: trung + san + ngọc + thỏ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中山毫"。