中山紀念堂
trung san kỉ niệm đường
Hán Việt: trung san kỉ niệm đường · Pinyin: zhōng shān jì niàn táng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 山 (san) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 堂 (đường)
Hán Việt: trung san kỉ niệm đường · Pinyin: zhōng shān jì niàn táng
Cấu tạo: 中 (trung) + 山 (san) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 堂 (đường)