中山艦事件 zhōng shān jiàn shì jiàn · trung san hạm sự kiện Hán Việt: trung san hạm sự kiện · Pinyin: zhōng shān jiàn shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 山 (san) + 艦 (hạm) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinzhōng shān jiàn shì jiànHán Việttrung san hạm sự kiệnCấu tạo中 + 山 + 艦 + 事 + 件 · trung + san + hạm + sự + kiện nghĩa thành phần: trung + san + hạm + sự + kiện