中帶片麻岩
trung đái phiến ma nham
Hán Việt: trung đái phiến ma nham
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 帶 (đái) + 片 (phiến) + 麻 (ma) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui mesogneiss
Hán Việt: trung đái phiến ma nham
Cấu tạo: 中 (trung) + 帶 (đái) + 片 (phiến) + 麻 (ma) + 岩 (nham)