中底棲生物 trung để tê sanh vật Hán Việt: trung để tê sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 底 (để) + 棲 (tê) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttrung để tê sanh vậtCấu tạo中 + 底 + 棲 + 生 + 物 · trung + để + tê + sanh + vật nghĩa thành phần: trung + để + tê + sanh + vật Nghĩa EngCihui mesobenthos