中式英語的
trung thức anh ngữ đích
Hán Việt: trung thức anh ngữ đích · Pinyin: Zhōngshì Yīngyǔ de
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 式 (thức) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui Chinglish
Hán Việt: trung thức anh ngữ đích · Pinyin: Zhōngshì Yīngyǔ de
Cấu tạo: 中 (trung) + 式 (thức) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 的 (đích)