中彩號碼表 zhòng cǎi hào mǎ biǎo · trung thải hào mã biểu Hán Việt: trung thải hào mã biểu · Pinyin: zhòng cǎi hào mǎ biǎo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 彩 (thải) + 號 (hào) + 碼 (mã) + 表 (biểu)Pinyinzhòng cǎi hào mǎ biǎoHán Việttrung thải hào mã biểuCấu tạo中 + 彩 + 號 + 碼 + 表 · trung + thải + hào + mã + biểu nghĩa thành phần: trung + thải + hào + mã + biểu