中心對稱的

trung tâm đối xưng đích

Hán Việt: trung tâm đối xưng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tâm) + (đối) + (xưng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui centrosymmetric