中性異染的
trung tính dị nhiễm đích
Hán Việt: trung tính dị nhiễm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 異 (dị) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui metaneutrophil
Hán Việt: trung tính dị nhiễm đích
Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 異 (dị) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)