中性感受器 trung tính cảm thụ khí Hán Việt: trung tính cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 性 (tính) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việttrung tính cảm thụ khíCấu tạo中 + 性 + 感 + 受 + 器 · trung + tính + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: trung + tính + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui neutroceptor