中断服务器 trung đoạn phục vụ khí Hán Việt: trung đoạn phục vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Hán Việttrung đoạn phục vụ khíTừ loạidanhCấu tạo中 + 斷 + 服 + 務 + 器 · trung + đoạn + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: trung + đoạn + phục + vụ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy chủ ngắtMainlandKaggle Zh-Vi ISREngCihui ISR Từ liên quan Gần nghĩa中断之事 · 中断优先权 · 中断分配表 · 中断请求级 · 中断请求线 · 中断工作 · 中断结束 · 中断驱动