中斷服務器 trung đoạn phục vụ khí Hán Việt: trung đoạn phục vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Hán Việttrung đoạn phục vụ khíCấu tạo中 + 斷 + 服 + 務 + 器 · trung + đoạn + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: trung + đoạn + phục + vụ + khí Nghĩa EngCihui ISR