中斷請求線

trung đoạn thỉnh cầu tuyến

Hán Việt: trung đoạn thỉnh cầu tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đoạn) + (thỉnh) + (cầu) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui interrupt request lines