中曾根康弘
trung tằng căn khang hoằng
Hán Việt: trung tằng căn khang hoằng · Pinyin: zhōng céng gēn kāng hóng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 曾 (tằng) + 根 (căn) + 康 (khang) + 弘 (hoằng)
Hán Việt: trung tằng căn khang hoằng · Pinyin: zhōng céng gēn kāng hóng
Cấu tạo: 中 (trung) + 曾 (tằng) + 根 (căn) + 康 (khang) + 弘 (hoằng)