中樞性運動 trung xu tính vận động Hán Việt: trung xu tính vận động Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 樞 (xu) + 性 (tính) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việttrung xu tính vận độngCấu tạo中 + 樞 + 性 + 運 + 動 · trung + xu + tính + vận + động nghĩa thành phần: trung + xu + tính + vận + động Nghĩa EngCihui centrocinesis