中某人的意 trung mỗ nhân đích ý Hán Việt: trung mỗ nhân đích ý Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 意 (ý)Hán Việttrung mỗ nhân đích ýCấu tạo中 + 某 + 人 + 的 + 意 · trung + mỗ + nhân + đích + ý nghĩa thành phần: trung + mỗ + nhân + đích + ý Nghĩa EngCihui hit sb's fancy