中歐夏令時 zhōng ōu xià lìng shí · trung âu hạ lệnh thì Hán Việt: trung âu hạ lệnh thì · Pinyin: zhōng ōu xià lìng shí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 歐 (âu) + 夏 (hạ) + 令 (lệnh) + 時 (thì)Pinyinzhōng ōu xià lìng shíHán Việttrung âu hạ lệnh thìCấu tạo中 + 歐 + 夏 + 令 + 時 · trung + âu + hạ + lệnh + thì nghĩa thành phần: trung + âu + hạ + lệnh + thì