中毒性皮病

trung độc tính bì bệnh

Hán Việt: trung độc tính bì bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh da nhiễm độc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toxicoderma

Eng

  • Cihui toxicoderma
  • Tần suất từ toxicoderma

Từ liên quan

Gần nghĩa

中毒途径 · 中毒性病的 · 中毒性皮炎 · 中毒性病