中生代山脈
trung sanh đại san mạch
Hán Việt: trung sanh đại san mạch
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 生 (sanh) + 代 (đại) + 山 (san) + 脈 (mạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui mesoiden
Hán Việt: trung sanh đại san mạch
Cấu tạo: 中 (trung) + 生 (sanh) + 代 (đại) + 山 (san) + 脈 (mạch)