中生動物門

zhōng shēng dòng wù mén trung sanh động vật môn

Hán Việt: trung sanh động vật môn · Pinyin: zhōng shēng dòng wù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (sanh) + (động) + (vật) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Mesozoa