中產階級的
trung sản giai cấp đích
Hán Việt: trung sản giai cấp đích
Tổng quan
người tư sản, (thuộc) giai cấp tư sản, trưởng giả, (ngành in) chữ cỡ 8, (ngành in) cỡ 8
Cấu tạo: 中 (trung) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui người tư sản, (thuộc) giai cấp tư sản, trưởng giả, (ngành in) chữ cỡ 8, (ngành in) cỡ 8