中科軟公司
trung khoa nhuyễn công ti
Hán Việt: trung khoa nhuyễn công ti · Pinyin: zhōng kē ruǎn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 科 (khoa) + 軟 (nhuyễn) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: trung khoa nhuyễn công ti · Pinyin: zhōng kē ruǎn gōng sī
Cấu tạo: 中 (trung) + 科 (khoa) + 軟 (nhuyễn) + 公 (công) + 司 (ti)