中立主義者
trung lập chủ nghĩa giả
Hán Việt: trung lập chủ nghĩa giả · Pinyin: zhōng lì zhǔ yì zhě
Tổng quan
người chủ nghĩa trung lập, (thuộc) chủ nghĩa trung lập
Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người theo chủ nghĩa trung lập
- Google Alex v6 người trung lập
Mainland
- Kaggle Zh-Vi neutralist
Đức
- Handedict Neutralist