中立派议员
trung lập phái nghị viên
Hán Việt: trung lập phái nghị viên
Tổng quan
người chủ trương ôn hoà
Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 派 (phái) + 議 (nghị) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghị sĩ trung lập
Mainland
- Kaggle Zh-Vi centrist
Hán Việt: trung lập phái nghị viên
người chủ trương ôn hoà
Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 派 (phái) + 議 (nghị) + 員 (viên)