中立議員席
trung lập nghị viên tịch
Hán Việt: trung lập nghị viên tịch
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 議 (nghị) + 員 (viên) + 席 (tịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui cross benches
Hán Việt: trung lập nghị viên tịch
Cấu tạo: 中 (trung) + 立 (lập) + 議 (nghị) + 員 (viên) + 席 (tịch)