中線補償器
trung tuyến bổ thường khí
Hán Việt: trung tuyến bổ thường khí
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 線 (tuyến) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui neutralator
Hán Việt: trung tuyến bổ thường khí
Cấu tạo: 中 (trung) + 線 (tuyến) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 器 (khí)