中美合作所

zhōng měi hé zuò suǒ trung mĩ hợp tác sở

Hán Việt: trung mĩ hợp tác sở · Pinyin: zhōng měi hé zuò suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (mĩ) + (hợp) + (tác) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中美特种技术合作所的省称。1943年由国民党军统局和美国海军参谋部情报署联合组成的特务机关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中美特种技术合作所的省称。1943年由国民党军统局和美国海军参谋部情报署联合组成的特务机关。