中美洲蹴球 zhōng měi zhōu cù qiú · trung mĩ châu xúc cầu Hán Việt: trung mĩ châu xúc cầu · Pinyin: zhōng měi zhōu cù qiú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 蹴 (xúc) + 球 (cầu)Pinyinzhōng měi zhōu cù qiúHán Việttrung mĩ châu xúc cầuCấu tạo中 + 美 + 洲 + 蹴 + 球 · trung + mĩ + châu + xúc + cầu nghĩa thành phần: trung + mĩ + châu + xúc + cầu