中耳吹氣法 trung nhĩ xuy khí pháp Hán Việt: trung nhĩ xuy khí pháp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 耳 (nhĩ) + 吹 (xuy) + 氣 (khí) + 法 (pháp)Hán Việttrung nhĩ xuy khí phápCấu tạo中 + 耳 + 吹 + 氣 + 法 · trung + nhĩ + xuy + khí + pháp nghĩa thành phần: trung + nhĩ + xuy + khí + pháp Nghĩa EngCihui politzerization