中耳壓力計 trung nhĩ áp lực kế Hán Việt: trung nhĩ áp lực kế Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 耳 (nhĩ) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việttrung nhĩ áp lực kếCấu tạo中 + 耳 + 壓 + 力 + 計 · trung + nhĩ + áp + lực + kế nghĩa thành phần: trung + nhĩ + áp + lực + kế Nghĩa EngCihui pneumophone