中英格蘭東
trung anh cách lan đông
Hán Việt: trung anh cách lan đông · Pinyin: zhōng yīng gé lán dōng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 東 (đông)
Hán Việt: trung anh cách lan đông · Pinyin: zhōng yīng gé lán dōng
Cấu tạo: 中 (trung) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 東 (đông)