中距離賽跑

trung cự li tái bào

Hán Việt: trung cự li tái bào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cự) + (li) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中距離賽跑 hōngjùlí sàipǎo ►See zhōngjùlí pǎo