中距離賽跑

trung cự li tái bào

Hán Việt: trung cự li tái bào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cự) + (li) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女八百公尺、一千五百公尺和男子三千公尺障礙賽跑,合稱為「中距離賽跑」。

Eng

  • Cihui 中距離賽跑 hōngjùlí sàipǎo ►See zhōngjùlí pǎo