中遠太平洋
trung viễn thái bình dương
Hán Việt: trung viễn thái bình dương · Pinyin: zhōng yuǎn tài píng yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 遠 (viễn) + 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương)
Hán Việt: trung viễn thái bình dương · Pinyin: zhōng yuǎn tài píng yáng
Cấu tạo: 中 (trung) + 遠 (viễn) + 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương)