中道第一义
trung đạo đệ nhất nghĩa
Hán Việt: trung đạo đệ nhất nghĩa
Tổng quan
trung đạo đệ nhất nghĩa (術語)諸法無過於中道,故曰第一義。☸
Cấu tạo: 中 (trung) + 道 (đạo) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 义 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung đạo đệ nhất nghĩa (術語)諸法無過於中道,故曰第一義。☸