中部澳洲人 trung bộ úc châu nhân Hán Việt: trung bộ úc châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 部 (bộ) + 澳 (úc) + 洲 (châu) + 人 (nhân)Hán Việttrung bộ úc châu nhânCấu tạo中 + 部 + 澳 + 洲 + 人 · trung + bộ + úc + châu + nhân nghĩa thành phần: trung + bộ + úc + châu + nhân Nghĩa EngCihui centralian