中間存儲器 zhōng jiān cún chǔ qì · trung gian tồn trữ khí Hán Việt: trung gian tồn trữ khí · Pinyin: zhōng jiān cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinzhōng jiān cún chǔ qìHán Việttrung gian tồn trữ khíCấu tạo中 + 間 + 存 + 儲 + 器 · trung + gian + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: trung + gian + tồn + trữ + khí